operating microscope
A surgeon carefully adjusts the operating microscope during a delicate procedure.
Định nghĩa
Danh từ: kính hiển vi phẫu thuật, một loại kính hiển vi hai thị kính được sử dụng trong phẫu thuật để cung cấp hình ảnh rõ nét về các bộ phận nhỏ và khó tiếp cận của cơ thể (như trong vi phẫu thuật).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng kính hiển vi phẫu thuật để thực hiện ca vi phẫu thuật tinh vi trên mắt của bệnh nhân.)
- (Một kính hiển vi phẫu thuật là thiết yếu cho các quy trình đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như sửa chữa dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under an operating microscope": dưới kính hiển vi phẫu thuật.
- The doctor performed the surgery under an operating microscope to ensure accuracy. (Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật dưới kính hiển vi phẫu thuật để đảm bảo độ chính xác.)
"operating microscope with fluorescence": kính hiển vi phẫu thuật có tích hợp huỳnh quang (dùng để quan sát mô phát sáng).
- The new operating microscope with fluorescence helps identify tumors more clearly. (Loại kính hiển vi phẫu thuật có tích hợp huỳnh quang mới giúp xác định khối u rõ ràng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Microscope (danh từ): kính hiển vi nói chung.
- A microscope is used to view tiny objects. (Kính hiển vi được dùng để quan sát các vật thể nhỏ.)
- Microsurgery (danh từ): vi phẫu thuật.
- Microsurgery requires an operating microscope. (Vi phẫu thuật cần có kính hiển vi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical microscope: kính hiển vi phẫu thuật (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- The surgical microscope provides magnification for delicate operations. (Kính hiển vi phẫu thuật cung cấp độ phóng đại cho các ca mổ tinh vi.)
- Operating room microscope: kính hiển vi phòng mổ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Microscope stand: giá đỡ kính hiển vi.
- The microscope stand was adjusted to the correct height. (Giá đỡ kính hiển vi đã được điều chỉnh đến độ cao phù hợp.)
- Microscope objective: vật kính của kính hiển vi.
- The microscope objective must be cleaned after each use. (Vật kính của kính hiển vi phải được lau sạch sau mỗi lần sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Under the microscope: dưới sự quan sát kỹ lưỡng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến kính hiển vi phẫu thuật).
- The project was put under the microscope to find flaws. (Dự án đã được đặt dưới sự quan sát kỹ lưỡng để tìm ra sai sót.)